Notice: Undefined index: language in /home/osx7q96w/public_html/controller/layoutController.php on line 28

Notice: Undefined index: language in /home/osx7q96w/public_html/controller/layoutController.php on line 28

493/25 Nơ Trang Long, Phường 13, Q. Bình Thạnh

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN AN TOÀN THỰC PHẨM FSA

T2 - T7 8.00 - 17h30. CN Nghỉ

tuvanantoanthucpham@gmail.com

Kiểm nghiệm, phân tích xét nghiệm mẫu nước - An Toàn Thực Phẩm

Kiểm nghiệm, phân tích xét nghiệm mẫu nước

April 15, 2017, 1:09 pm

FSA hỗ trợ quý Doanh nghiệp, công ty, cá nhân thực hiện các hoạt động kiểm nghiệm thực phẩm trước khi công bố ra thị trường theo luật định. Bài viết chia sẻ quý vị bảng các chỉ số xét nghiệm mẫu nước như nước ngầm, nước mặt, nước cấp, nước vệ sinh ăn uống,...

TT

CHỈ TIÊU

PHƯƠNG PHÁP
THỬ NGHIỆM

GIỚI HẠN PHÁT HIỆN (LOD)

ĐƠN GIÁ (VNĐ)

   1        

Nhiệt độ

EUTECH 510

-

20.000

   2        

Mùi vị

Cảm quan

-

20.000

   3        

* pH

TCVN 6492 : 2011

-

30.000

   4        

*Độ màu

SMEWW 2120 : 2005

-

60.000

   5        

*Độ đục

SMEWW 2130 : 2005

-

60.000

   6        

*Độ oxy hóa

TCVN 6186 : 1996

0,2mgO2/L

80.000

   7        

*Độ kiềm

SMEWW 2320 B : 2005

0,5mgCaCO3/L

60.000

   8        

Hàm lượng Carbonate (CO32-)

SMEWW 2320 B -2005

0,5mg/L

80.000

   9        

*Độ axit

SMEWW 2310 B : 2005

0,5mgCaCO3/L

60.000

 10      

Độ dẫn điện

Máy đo Hanna district 3

-

50.000

 11      

*Độ cứng

SMEWW 2340 C : 2005

0,5mgCaCO3/L

60.000

 12      

*Nhu cầu oxy hóa học (COD)

SMEWW 5220 C : 2005

1mg/L

80.000

 13      

*Nhu cầu oxy sinh học 5 ngày (BOD5)

SMEWW 5210 B : 2005

1mg/L

80.000

 14      

*Hàm lượng oxy hòa tan (DO)

SMEWW 4500 - O.C : 2005

-

80.000

 15      

*Hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS)

SMEWW 2540 D : 2005

4mg/L

70.000

 16      

*Hàm lượng chất rắn hòa tan (TDS)

SMEWW 2540 C : 2005

4mg/L

70.000

 17      

*Hàm lượng chất rắn tổng cộng (TS)

SMEWW 2540 B : 2005

4mg/L

70.000

 18      

*Hàm lượng H2S

EPA 376.2

0,01mg/L

100.000

 19      

*Hàm lượng Sulfua (S2-)

EPA 376.2

0,01mg/L

100.000

 20      

*Hàm lượng Sulfat (SO42-)

SMEWW 4500 : 2005

0,5mg/L

80.000

 21      

Hàm lượng Flo (F-)

SMEWW 4500 : 2005

0,01mg/L

100.000

 22      

Hàm lượng Clo dư (Cl2)

SMEWW 4500 : 2005

0,04mg/L

80.000

 23      

*Hàm lượng Cloride (Cl-)

SMEWW 4500 : 2005

0,36mg/L

80.000

 24      

*Hàm lượng Nitơ tổng (Keljdal)

TCVN 5987 : 1995

0,5mg/L

120.000

 25      

*Hàm lượng Nitơ tổng (Devedar)

TCVN 6638-2000

0,5mg/L

120.000

 26      

*Hàm lượng NH3

TCVN 5988 : 1995

0,05mg/L

100.000

 27      

*Hàm lượng Amonium (NH4+)

TCVN 5988 : 1995

0,05mg/L

100.000

 28      

Hàm lượng Nitrat (NO3-)

SMEWW 4500 : 2005

0,01mg/L

100.000

 29      

*Hàm lượng Nitrit (NO2-)

TCVN 6178 1996

0,01mg/L

100.000

 30      

*Hàm lượng Phospho tổng (P)

SMEWW 4500 : 2005

0,1mg/L

120.000

 31      

*Hàm lượng Phosphate (PO43-)

SMEWW 4500 : 2005

0,1mg/L

120.000

 32      

*Hàm lượng Cyanua (CN-)

TCVN 6181 : 1996

0,005mg/L

120.000

 33      

Hàm lượng Carbonate (CO32-)

SMEWW 2320 B -2005

0,5mg/L

80.000

 34      

*Hàm lượng Natri (Na)

SMEWW 3500 : 2005

0,05mg/L

80.000

 35      

*Hàm lượng Kali (K)

SMEWW 3500 : 2005

0,05mg/L

80.000

 36      

*Hàm lượng Đồng (Cu)

SMEWW 3500 : 2005

0,005mg/L

80.000

 37      

*Hàm lượng Kẽm (Zn)

SMEWW 3500 : 2005

0,005mg/L

80.000

 38      

*Hàm lượng Chì (Pb)

SMEWW 3500 : 2005

0,001mg/L

90.000

 39      

*Hàm lượng Cadimi (Cd)

SMEWW 3500 : 2005

0,0005mg/L

90.000

 40      

*Hàm lượng Sắt (Fe)

SMEWW 3500 : 2005

0,005mg/L

90.000

 41      

*Hàm lượng Mangan (Mn)

SMEWW 3500 : 2005

0,005mg/L

90.000

 42      

*Hàm lượng Niken (Ni)

SMEWW 3500 : 2005

0,005mg/L

90.000

 43      

*Hàm lượng Crom tổng (Cr)

SMEWW 3500 : 2005

0,005mg/L

90.000

 44      

*Hàm lượng Crom VI (Cr6+)

SMEWW 3500 - Cr - B

0,01mg/L

130.000

 45      

*Hàm lượng Asen (As)

SMEWW 3500 : 2005

0,0005mg/L

120.000

 46      

*Hàm lượng Selen (Se)

SMEWW 3500 : 2005

0,001mg/L

120.000

 47      

*Hàm lượng Bạc (Ag)

SMEWW 3500 : 2005

0,05mg/L

90.000

 48      

*Hàm lượng Cobalt (Co)

SMEWW 3500 : 2005

0,05mg/L

90.000

 49      

Hàm lượng Thiếc (Sn)

SMEWW 3500 : 2005

0,001mg/L

90.000

 50      

Hàm lượng Antimon (Sb)

SMEWW 3500 : 2005

0,001mg/L

90.000

 51      

*Hàm lượng Canxi (Ca)

SMEWW 3500 : 2005

0,1mg/L

120.000

 52      

*Hàm lượng Magie (Mg)

SMEWW 3500 : 2005

0,1mg/L

90.000

 53      

*Hàm lượng Thủy ngân (Hg)

SMEWW 3112 B : 2005

0,0001mg/L

120.000

 54      

Hàm lượng Bari (Ba)

SMEWW 3500 : 2005

0,001mg/L

80.000

 55      

Hàm lượng Silic (Si)

SMEWW 4500 : 2005

0,05mg/L

150.000

 56      

Hàm lượng Bo (B)

SMEWW 4500-2005

0,05mg/L

120.000

 57      

Hàm lượng Nhôm (Al)

SMEWW 4500-2005

0,02mg/L

120.000

 58      

TOC

TCVN 6634 : 2000

0,3mg/L

300.000

 59      

*Hàm lượng dầu mỡ tổng

SMEWW 5520 B : 2005

0,01mg/L

200.000

 60      

Hàm lượng dầu động thực vật

SMEWW 5520 B : 2005

0,01mg/L

400.000

 61      

Hàm lượng dầu khoáng

TCVN 5070 : 1995

0,01mg/L

300.000

 62      

*Hàm lượng phenol tổng

TK Application Note NT 001, Phenomenex (KTSK 21)

0,02µg/L

400.000

 63      

Chất hoạt động bề mặt

SMEWW 5540 C : 2005

0,06mg/L

350.000

 64      

*Dư lượng thuốc trừ sâu gốc Carbamate

TK: AOAC 985.23
(KTSK 12)

10µg/L

800.000

 65      

Dư lượng thuốc trừ sâu họ Cúc

GC/MS

10 - 100µg/L

700.000

 66      

*Dư lượng thuốc trừ sâu gốc Clo

KTSK 09
GC/MS, GC/ECD

10 - 100µg/L

700.000

 67      

*Dư lượng thuốc trừ sâu gốc Phosphor

KTSK 09
GC/MS, GC/ECD

10 - 100µg/L

700.000

 68      

*Định lượng PCBs

TK Method 508A EPA VEPA_CETASD (KTSK 45)

0,02 – 0,06µg/L

1.500.000

 69      

PAHs

GC/MS (EPA 8275A)

0,01 – 0,1µg/L

800.000

 70      

Hàm lượng 2,4,5 T

(2,4,5-Trichlorophenoxyacetic acid).

KTSK 48 (HPLC/UV)

TK. AOAC 992.32

30µg/L

400.000

 71      

Hàm lượng 2,4D

(2,4-Dichlorophenoxyacetic acid).

KTSK 48 (HPLC/UV)

TK. AOAC 992.32

30µg/L

400.000

 72      

Hàm lượng 2,4 DB

(4-(2,4-dichlorophenoxy)butyric acid).

KTSK 48 (HPLC/UV)

TK. AOAC 992.32

30µg/L

400.000

 73      

Trifluralin

KTSK 52(GSMS)

10µg/L

400.000

 74      

Ethephon

IC/LCMS

100µg/L

400.000

 75      

*Tổng số vi khuẩn hiếu khí

SMEWW 9215B : 2005

1CFU/mL

80.000

 76      

*Coliforms

TCVN 6187-2 : 1996
TCVN 6187-1 : 2009

3MPN/100mL

80.000

 77      

*Coliforms chịu nhiệt

TCVN 6187-2 : 1996

3MPN/100mL

90.000

 78      

*Fecal streptococci

TCVN 6189-2 : 2009
(ISO 7899-2 : 2000)

1CFU/100mL

100.000

 79      

*E. coli

TCVN 6187-1 : 2009
(ISO 9308-1 : 2000)

3MPN/100mL

100.000

 80      

*Pseudomonas aeruginosa

ISO 16266 : 2006 (E)

1CFU/100mL

100.000

 81      

*Tổng vi khuẩn kỵ khí khử sulfit

TCVN 6191-2 : 1996
(ISO 6461-2 : 1986)

1CFU/50mL

100.000

 82      

*Salmonella

ISO 19250:2010

10CFU/100mL

120.000

 83      

*Vibrio cholerae

SMEWW 9260 H:2005

10CFU/100mL

120.000

 84      

Staphylococcus aureus

TK TCVN 4830-1 : 2005

1CFU/mL

80.000

 85      

*Fecal coliforms

TCVN 6187-2 : 1996

3MPN/mL

90.000

 86      

Clostridum perfringens

TCVN 4991 : 2005
(ISO 7937 : 2004)

1CFU/mL

90.000

 87      

*Enterococcus group

SMEWW 9230 B : 1995

1CFU/100mL

90.000

 88      

Legionella

ISO 11731-2:2004 (E)

1CFU/100mL

400.000

 89      

Shigella

SMEWW 9260 E:2005

10CFU/100mL

120.000

Ghi chú:


  • Nước : Nước mặt, nước cấp, nước ngầm, nước vệ sinh ăn uống.
  • TCVN : Tiêu chuẩn Việt Nam
  • SMEWW:  Standard Method for The Examination of Water and Waste Water
  • ASTM: American Society for Testing  Material
  • AOAC: Association of Official Analytical Chemist (Mỹ)
  • (*): chỉ tiêu được VILAS công nhận theo ISO/IEC 17025:2005.
  • Danh mục các chất bảo vệ thực vật, PAHs, PCBs được thể hiện trong bảng kèm